đơn sơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ, không phức tạp: "đơn sơ" dùng để miêu tả sự vật, sự việc có hình thức, cấu trúc hoặc cách thức rất đơn giản, không có nhiều chi tiết hay sự trang trí.
- Sơ sài, chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh: "đơn sơ" cũng có thể mang nghĩa chỉ sự thiếu thốn, chưa được đầu tư kỹ lưỡng hoặc mới chỉ ở mức độ ban đầu, tối thiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn nhà tranh vách đất trông thật đơn sơ. (Ngôi nhà tranh vách đất trông thật giản dị, mộc mạc.)
- Bữa cơm chỉ có rau luộc và cá kho, thật là đơn sơ. (Bữa cơm chỉ có rau luộc và cá kho, thật là đạm bạc, giản dị.)
- Kế hoạch này còn quá đơn sơ, cần bổ sung nhiều chi tiết hơn. (Kế hoạch này còn quá sơ sài, chưa đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đơn sơ mộc mạc": cụm từ nhấn mạnh sự giản dị, chân chất, gần gũi với tự nhiên.
- Phong cách sống của ông ấy luôn đơn sơ mộc mạc. (Phong cách sống của ông ấy luôn giản dị và chân chất.)
"vẻ đơn sơ": dùng để miêu tả vẻ bề ngoài giản dị, không màu mè.
- Cô ấy có một vẻ đẹp đơn sơ mà cuốn hút. (Cô ấy có một vẻ đẹp giản dị mà cuốn hút.)
Biến thể và từ gần giống
- Đơn giản (tính từ): không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm. (Nghĩa gần với "đơn sơ" nhưng thường không mang sắc thái "sơ sài, thiếu thốn").
- Sơ sài (tính từ): qua loa, không kỹ lưỡng, không đầy đủ. (Nghĩa gần với "đơn sơ" nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Mộc mạc (tính từ): chất phác, tự nhiên, không trau chuốt. (Thường dùng kết hợp với "đơn sơ").
Từ đồng nghĩa
- Giản dị: đơn giản, không cầu kỳ.
- Mộc mạc: chân chất, tự nhiên.
- Sơ sài: qua loa, chưa đầy đủ.
- Đạm bạc: (về ăn uống, cuộc sống) đơn giản, thanh đạm.
Từ trái nghĩa
- Cầu kỳ: tỉ mỉ, kiểu cách, rắc rối.
- Phức tạp: rắc rối, có nhiều chi tiết liên quan.
- Xa hoa: sang trọng, tốn kém.
- Hoành tráng: to lớn, đồ sộ, gây ấn tượng mạnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đơn sơ giản dị": thành ngữ thường dùng để ca ngợi lối sống thanh bạch, không ham muốn vật chất.
- Dù giàu có, ông ấy vẫn giữ một lối sống đơn sơ giản dị. (Dù giàu có, ông ấy vẫn giữ một lối sống rất mộc mạc, không xa hoa.)
- tt. Đơn giản, sơ sài: nhà cửa đơn sơ Tổ chức quá đơn sơ.